| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,28% | -538,72₫ | 688,18₫ | 830,74₫ | 144,27₫ | 149,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,85% | -6.835,59₫ | 7.523,77₫ | 8.381,17₫ | 384,15₫ | 688,18₫ |