| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,14% | -466,59₫ | 1.107,16₫ | 1.370,77₫ | 485,04₫ | 640,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,03% | -6.801,14₫ | 7.905,66₫ | 9.273,80₫ | 566,76₫ | 1.104,53₫ |
| 2024 | -21,49% | -2.164,24₫ | 10.072,54₫ | 25.997,22₫ | 4.354,84₫ | 7.908,30₫ |
| 2023 | +41,00% | 2.928,71₫ | 7.143,83₫ | 14.551,27₫ | 5.008,59₫ | 10.072,54₫ |
| 2022 | -94,05% | -112.825,08₫ | 119.968,91₫ | 126.532,80₫ | 6.695,69₫ | 7.143,83₫ |