| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,91% | -8,59₫ | 8,96₫ | 9,02₫ | 0,2362₫ | 0,3666₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,60% | -45,64₫ | 54,59₫ | 59,54₫ | 8,37₫ | 8,96₫ |