| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +419,69% | 3.100,99₫ | 738,87₫ | 4.616,49₫ | 655,16₫ | 3.839,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,64% | -204,06₫ | 942,94₫ | 49.767,00₫ | 678,55₫ | 738,87₫ |