| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,61% | -1,28₫ | 5,92₫ | 14,99₫ | 2,93₫ | 4,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,33% | -155,51₫ | 161,44₫ | 416,36₫ | 5,17₫ | 5,92₫ |