| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,73% | -0,7780₫ | 1,63₫ | 1,79₫ | 0,7473₫ | 0,8521₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,18% | -0,3869₫ | 2,02₫ | 4,04₫ | 0,8681₫ | 1,63₫ |