| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,63% | -2,17₫ | 17,20₫ | 37,40₫ | 10,87₫ | 15,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,78% | -390,56₫ | 407,76₫ | 3.507,10₫ | 16,36₫ | 17,20₫ |