| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,54% | -0,5865₫ | 0,7106₫ | 0,7867₫ | 0,1001₫ | 0,1240₫ |
| 2025 Năm ngoái | +29,93% | 0,1637₫ | 0,5469₫ | 1,16₫ | 0,002633₫ | 0,7106₫ |