| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,03% | -1.809.213,62₫ | 3.689.836,32₫ | 4.396.010,78₫ | 1.836.125,08₫ | 1.880.622,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,39% | -1.535.720,50₫ | 5.225.556,81₫ | 8.005.188,59₫ | 2.724.373,75₫ | 3.689.836,32₫ |