| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +112,21% | 32,37₫ | 28,85₫ | 68,98₫ | 13,94₫ | 61,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,09% | -235,69₫ | 264,55₫ | 323,74₫ | 26,25₫ | 28,85₫ |