| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,45% | -43.401,75₫ | 91.474,55₫ | 100.033,93₫ | 47.389,38₫ | 48.072,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,63% | -65.234,27₫ | 156.708,82₫ | 206.520,16₫ | 87.557,68₫ | 91.474,55₫ |