| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,72% | -220,31₫ | 741,31₫ | 1.003,39₫ | 416,86₫ | 521,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | +40,11% | 212,20₫ | 529,11₫ | 3.791,74₫ | 234,51₫ | 741,31₫ |