| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,86% | -0,003384₫ | 0,004134₫ | 0,004308₫ | 0,0006299₫ | 0,0007502₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,33% | -0,01688₫ | 0,02102₫ | 0,08825₫ | 0,002958₫ | 0,004134₫ |