| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,45% | -729,23₫ | 992,82₫ | 1.291,12₫ | 263,47₫ | 263,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,10% | -585,52₫ | 1.578,34₫ | 8.536,56₫ | 219,76₫ | 992,82₫ |