| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,17% | -26,21₫ | 89,86₫ | 101,85₫ | 43,86₫ | 63,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,61% | -64,04₫ | 153,90₫ | 287,60₫ | 45,61₫ | 89,86₫ |