| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,04% | -114,54₫ | 293,38₫ | 345,79₫ | 178,61₫ | 178,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,07% | -294,23₫ | 587,61₫ | 633,08₫ | 286,67₫ | 293,38₫ |