| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,94% | -136,15₫ | 568,69₫ | 753,59₫ | 370,62₫ | 432,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,30% | -575,50₫ | 1.144,19₫ | 1.759,76₫ | 514,44₫ | 568,69₫ |