| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,85% | -10,89₫ | 28,77₫ | 28,77₫ | 17,34₫ | 17,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,21% | 3,80₫ | 24,97₫ | 28,95₫ | 24,97₫ | 28,77₫ |