| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,30% | ₫-0.00000004143084564742035-0.074143 | ₫0.0000001414234262310.061414 | ₫0.0000001903635194770.061903 | ₫0.0000000912842515140.079128 | ₫0.000000099992580583579650.079999 |
| 2025 Năm ngoái | -58,44% | ₫-0.000000198874437277-0.061988 | ₫0.0000003402978635080.063402 | ₫0.0000005675772126140.065675 | ₫0.0000000805007291790.078050 | ₫0.0000001414234262310.061414 |