| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,10% | -0,1709₫ | 0,3158₫ | 0,3186₫ | 0,1447₫ | 0,1450₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,56% | -0,9767₫ | 1,29₫ | 1,47₫ | 0,2979₫ | 0,3158₫ |