| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -42,69% | -902,98₫ | 2.115,29₫ | 3.682,42₫ | 885,36₫ | 1.212,31₫ |
| 2023 | +19,00% | 337,73₫ | 1.777,82₫ | 3.682,42₫ | 1.468,76₫ | 2.115,55₫ |
| 2022 | -88,90% | -14.235,45₫ | 16.012,48₫ | 20.219,12₫ | 1.467,97₫ | 1.777,03₫ |