| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +69,16% | 4,55₫ | 6,57₫ | 12,27₫ | 6,53₫ | 11,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,73% | -46,98₫ | 53,55₫ | 77,61₫ | 3,97₫ | 6,57₫ |