| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,63% | -33,80₫ | 442,75₫ | 602,54₫ | 177,15₫ | 408,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,28% | -381,77₫ | 824,97₫ | 2.573,91₫ | 107,77₫ | 443,20₫ |