| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,44% | -212,00₫ | 466,53₫ | 1.037,86₫ | 192,82₫ | 254,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,20% | -9.246,41₫ | 9.712,86₫ | 10.634,51₫ | 437,04₫ | 466,45₫ |