| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,23% | -2,25₫ | 3,11₫ | 5,51₫ | 0,6389₫ | 0,8645₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,93% | -288,50₫ | 291,61₫ | 363,46₫ | 0,1912₫ | 3,11₫ |