| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,09% | -0,00007223₫ | 0,0001077₫ | 0,0001195₫ | 0,00003543₫ | 0,00003543₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,74% | -0,00006254₫ | 0,0001702₫ | 0,0002324₫ | 0,00003567₫ | 0,0001077₫ |