| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,33% | -35,93₫ | 75,93₫ | 126,89₫ | 36,30₫ | 39,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,45% | -445,91₫ | 521,84₫ | 1.960,23₫ | 73,78₫ | 75,93₫ |