| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,98% | -2,61₫ | 7,26₫ | 9,01₫ | 3,50₫ | 4,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,78% | -24,01₫ | 31,27₫ | 82,97₫ | 7,08₫ | 7,26₫ |