| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,53% | -2,56₫ | 4,23₫ | 7,91₫ | 1,51₫ | 1,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,33% | -248,66₫ | 252,89₫ | 316,28₫ | 1,25₫ | 4,23₫ |