| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,95% | -1,65₫ | 2,42₫ | 3,21₫ | 0,7762₫ | 0,7762₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,13% | -9,77₫ | 12,19₫ | 19,87₫ | 2,08₫ | 2,42₫ |