| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,10% | -335,74₫ | 1.238,74₫ | 1.364,81₫ | 801,09₫ | 903,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,47% | -318,91₫ | 1.557,65₫ | 2.162,28₫ | 1.057,16₫ | 1.238,74₫ |