| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,58% | -659,12₫ | 2.155,64₫ | 2.317,26₫ | 1.247,05₫ | 1.496,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,66% | -11.893,37₫ | 14.049,00₫ | 16.462,56₫ | 1.913,32₫ | 2.155,64₫ |