| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,04% | -542,62₫ | 3.382,18₫ | 4.543,82₫ | 2.249,52₫ | 2.839,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,96% | -11.305,56₫ | 14.690,38₫ | 31.456,42₫ | 1.962,40₫ | 3.384,82₫ |
| 2024 | -21,22% | -3.959,05₫ | 18.654,70₫ | 70.804,61₫ | 7.902,30₫ | 14.695,64₫ |
| 2023 | +82,21% | 8.423,85₫ | 10.246,65₫ | 35.296,94₫ | 10.141,29₫ | 18.670,50₫ |
| 2022 | -74,89% | -30.476,54₫ | 40.696,85₫ | 61.901,35₫ | 5.636,97₫ | 10.220,31₫ |
| 2021 | +79,07% | 17.935,59₫ | 22.682,24₫ | 154.023,73₫ | 21.199,24₫ | 40.617,82₫ |