| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,28% | -0,08616₫ | 0,1748₫ | 0,1924₫ | 0,07904₫ | 0,08866₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,62% | -0,2104₫ | 0,3852₫ | 0,6530₫ | 0,1549₫ | 0,1748₫ |