| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,46% | -128,08₫ | 167,52₫ | 372,10₫ | 39,40₫ | 39,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,07% | -1.236,53₫ | 1.404,05₫ | 2.187,39₫ | 148,05₫ | 167,52₫ |