| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,77% | -0,03308₫ | 0,05826₫ | 0,07571₫ | 0,002620₫ | 0,02518₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,81% | -0,1930₫ | 0,2512₫ | 0,3171₫ | 0,003713₫ | 0,05826₫ |