| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,68% | -1,08₫ | 2,30₫ | 3,13₫ | 0,9114₫ | 1,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,13% | -5,96₫ | 8,26₫ | 945,75₫ | 1,74₫ | 2,30₫ |