| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,39% | ₫0.00000093137513735500850.069313 | ₫0.000006473947688940.056473 | 0,00001862₫ | ₫0.000002896125302040.052896 | ₫0.00000740532282629500850.057405 |
| 2025 Năm ngoái | -87,33% | -0,00004461₫ | 0,00005109₫ | 0,00005378₫ | ₫0.0000063185098702199990.056318 | ₫0.000006473947688940.056473 |