| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,72% | -0,00002428₫ | 0,00007202₫ | 0,00009505₫ | 0,00003751₫ | 0,00004774₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,40% | -0,0004212₫ | 0,0004932₫ | 0,0006374₫ | 0,00006350₫ | 0,00007202₫ |