| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,81% | -4,49₫ | 10,75₫ | 14,63₫ | 6,15₫ | 6,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,17% | -66,93₫ | 77,67₫ | 111,82₫ | 6,44₫ | 10,75₫ |