| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,22% | -231,64₫ | 697,38₫ | 729,20₫ | 342,35₫ | 465,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | +74,40% | 297,49₫ | 399,88₫ | 23.588,85₫ | 165,88₫ | 697,38₫ |