| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | -81,54% | -12.362,11₫ | 15.160,93₫ | 16.813,94₫ | 2.454,55₫ | 2.798,82₫ |
| 2021 | +91,18% | 7.229,63₫ | 7.928,68₫ | 55.188,00₫ | 6.840,68₫ | 15.158,30₫ |
| 2020 | -43,92% | -6.181,06₫ | 14.072,94₫ | 26.937,00₫ | 3.432,17₫ | 7.891,88₫ |