| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +22,98% | 0,4631₫ | 2,02₫ | 6,45₫ | 0,6748₫ | 2,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | +188,57% | 1,32₫ | 0,6984₫ | 3,54₫ | 0,2176₫ | 2,02₫ |