| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,48% | -273,05₫ | 492,14₫ | 722,08₫ | 208,82₫ | 219,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,69% | -2.525,99₫ | 3.018,13₫ | 3.381,00₫ | 419,21₫ | 492,14₫ |