| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,43% | -16,08₫ | 46,70₫ | 49,39₫ | 29,36₫ | 30,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,06% | 7,48₫ | 39,23₫ | 1.147,57₫ | 32,97₫ | 46,70₫ |