| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,46% | -85,83₫ | 113,74₫ | 150,66₫ | 26,86₫ | 27,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,96% | -1.767,85₫ | 1.881,58₫ | 2.554,00₫ | 103,35₫ | 113,73₫ |