| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,10% | -0,00001337₫ | 0,00006336₫ | 0,0001756₫ | 0,00003352₫ | 0,00004999₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,99% | -0,0001126₫ | 0,0001760₫ | 0,0002538₫ | 0,00005805₫ | 0,00006336₫ |