| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +15,77% | 27,62₫ | 175,14₫ | 226,17₫ | 93,93₫ | 202,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,59% | -152,78₫ | 327,92₫ | 368,36₫ | 33,50₫ | 175,14₫ |