| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +53,89% | 0,6651₫ | 1,23₫ | 2,81₫ | 0,6815₫ | 1,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,95% | -59,01₫ | 60,24₫ | 73,35₫ | 1,12₫ | 1,23₫ |