| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,81% | -0,1235₫ | 0,7810₫ | 1,58₫ | 0,1450₫ | 0,6575₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,47% | -0,05399₫ | 0,8350₫ | 1,24₫ | 0,3994₫ | 0,7810₫ |